軟腐病

nhuyễn hủ bệnh

Hán Việt: nhuyễn hủ bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hủ) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟腐病 uǎnfǔbìng n. <agr.> soft rot

ja

  • JMdict soft rot