軟腳局 ruǎn jiǎo jú · nhuyễn cước cục Hán Việt: nhuyễn cước cục · Pinyin: ruǎn jiǎo jú Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 腳 (cước) + 局 (cục)Pinyinruǎn jiǎo júHán Việtnhuyễn cước cụcCấu tạo軟 + 腳 + 局 · nhuyễn + cước + cục nghĩa thành phần: nhuyễn + cước + cục