軟腳病 nhuyễn cước bệnh Hán Việt: nhuyễn cước bệnh Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 腳 (cước) + 病 (bệnh)Hán Việtnhuyễn cước bệnhCấu tạo軟 + 腳 + 病 · nhuyễn + cước + bệnh nghĩa thành phần: nhuyễn + cước + bệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腳氣病的別名。參見「腳氣病」條。EngCihui 軟腳病 uǎnjiǎobìng n. <med.> beriberi