軟腳蝦

ruǎn jiǎo xiā nhuyễn cước hà

Hán Việt: nhuyễn cước hà · Pinyin: ruǎn jiǎo xiā

Tổng quan

người yếu đuối | nhát gan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cước) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người yếu đuối | nhát gan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻軟弱無能的人。如:「當我們的權利遭到侵犯時,應努力維護、爭取,而不是當一隻軟腳蝦。」

Eng

  • CC-CEDICT weakling|coward
  • Cihui weakling; coward