軟膜的 nhuyễn mô đích Hán Việt: nhuyễn mô đích Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtnhuyễn mô đíchCấu tạo軟 + 膜 + 的 · nhuyễn + mô + đích nghĩa thành phần: nhuyễn + mô + đích