軟調脾

ruǎn diào pí nhuyễn điều tì

Hán Việt: nhuyễn điều tì · Pinyin: ruǎn diào pí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + 調 (điều) + (tì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言行溫和而實際上狡猾多詐。《官場現形記》第五回:「他倒會軟調脾,說出來的話,軟的同棉花一樣,卻是字眼裡頭都含著刺。」