軟資源 ruǎn zī yuán · nhuyễn tư nguyên Hán Việt: nhuyễn tư nguyên · Pinyin: ruǎn zī yuán Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Pinyinruǎn zī yuánHán Việtnhuyễn tư nguyênCấu tạo軟 + 資 + 源 · nhuyễn + tư + nguyên nghĩa thành phần: nhuyễn + tư + nguyên