軟開業 nhuyễn khai nghiệp Hán Việt: nhuyễn khai nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 開 (khai) + 業 (nghiệp)Hán Việtnhuyễn khai nghiệpCấu tạo軟 + 開 + 業 · nhuyễn + khai + nghiệp nghĩa thành phần: nhuyễn + khai + nghiệp Nghĩa EngCihui 軟開業 uǎnkāiyè n. “soft” founding of a business