軟香巢 ruǎn xiāng cháo · nhuyễn hương sào Hán Việt: nhuyễn hương sào · Pinyin: ruǎn xiāng cháo Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 香 (hương) + 巢 (sào)Pinyinruǎn xiāng cháoHán Việtnhuyễn hương sàoCấu tạo軟 + 香 + 巢 · nhuyễn + hương + sào nghĩa thành phần: nhuyễn + hương + sào