軟骨刀 nhuyễn cốt đao Hán Việt: nhuyễn cốt đao Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 刀 (đao)Hán Việtnhuyễn cốt đaoCấu tạo軟 + 骨 + 刀 · nhuyễn + cốt + đao nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + đao