軟體業

ruǎn tǐ yè nhuyễn thể nghiệp

Hán Việt: nhuyễn thể nghiệp · Pinyin: ruǎn tǐ yè

Tổng quan

ngành công nghiệp phần mềm

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thể) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp phần mềm

Eng

  • CC-CEDICT the software industry
  • Cihui the software industry