軫念時艱 chẩn niệm thì gian Hán Việt: chẩn niệm thì gian Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 念 (niệm) + 時 (thì) + 艱 (gian)Hán Việtchẩn niệm thì gianCấu tạo軫 + 念 + 時 + 艱 · chẩn + niệm + thì + gian nghĩa thành phần: chẩn + niệm + thì + gian Nghĩa EngCihui 軫念時艱 hěnniàn shíjiān v.o. bear in mind the critical national situation