軫念殊深 zhěn niàn shū shēn · chẩn niệm thù thâm Hán Việt: chẩn niệm thù thâm · Pinyin: zhěn niàn shū shēn Tổng quan Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 念 (niệm) + 殊 (thù) + 深 (thâm)Pinyinzhěn niàn shū shēnHán Việtchẩn niệm thù thâmCấu tạo軫 + 念 + 殊 + 深 · chẩn + niệm + thù + thâm nghĩa thành phần: chẩn + niệm + thù + thâm