軫懷

zhěn huái chẩn hoài

Hán Việt: chẩn hoài · Pinyin: zhěn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui au đớn nghĩ tới. chẩn hoài chẩn hoài ☆Đau đớn nghĩ tới.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲思痛念。《楚辭.屈原.九章.哀郢》:「出國門而軫懷兮,甲之鼂吾以行。」

Eng

  • Cihui 軫懷 hěnhuái v. sorrowfully cherish the memory of sb.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

痛念 · 轸念 · 轸慨