軸對稱

zhóu duì chèn trục đối xưng

Hán Việt: trục đối xưng · Pinyin: zhóu duì chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (đối) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軸對稱 hóuduìchèn n. <math.> axial symmetry