軸心句 trục tâm cú Hán Việt: trục tâm cú Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 心 (tâm) + 句 (cú)Hán Việttrục tâm cúCấu tạo軸 + 心 + 句 · trục + tâm + cú nghĩa thành phần: trục + tâm + cú Nghĩa EngCihui 軸心句 hóuxīnjù n. <lg.> pivotal construction