軸生式 trục sanh thức Hán Việt: trục sanh thức Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 生 (sanh) + 式 (thức)Hán Việttrục sanh thứcCấu tạo軸 + 生 + 式 · trục + sanh + thức nghĩa thành phần: trục + sanh + thức