軸錐體 zhóu zhuī tǐ · trục trùy thể Hán Việt: trục trùy thể · Pinyin: zhóu zhuī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 錐 (trùy) + 體 (thể)Pinyinzhóu zhuī tǐHán Việttrục trùy thểCấu tạo軸 + 錐 + 體 · trục + trùy + thể nghĩa thành phần: trục + trùy + thể