軸面體 trục diện thể Hán Việt: trục diện thể Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 面 (diện) + 體 (thể)Hán Việttrục diện thểCấu tạo軸 + 面 + 體 · trục + diện + thể nghĩa thành phần: trục + diện + thể