軹深井裏 zhǐ shēn jǐng lǐ · chỉ thâm tỉnh lí Hán Việt: chỉ thâm tỉnh lí · Pinyin: zhǐ shēn jǐng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 深 (thâm) + 井 (tỉnh) + 裏 (lí)Pinyinzhǐ shēn jǐng lǐHán Việtchỉ thâm tỉnh líCấu tạo軹 + 深 + 井 + 裏 · chỉ + thâm + tỉnh + lí nghĩa thành phần: chỉ + thâm + tỉnh + lí