軼群

yì qún dật quần

Hán Việt: dật quần · Pinyin: yì qún

Tổng quan

biến thể của 逸群

Cấu tạo: (dật) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 逸群

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過同輩。唐.鄭蕡《才鬼記.酒徒鮑生》:「是知事有廢興,用有取舍,彼以絕代之容為鮮矣,此以軼群之足為貴哉!」也作「軼倫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超群。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 逸群[yi4 qun2]
  • Cihui variant of 逸群

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

超群