較慢的 giác mạn đích Hán Việt: giác mạn đích Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 慢 (mạn) + 的 (đích)Hán Việtgiác mạn đíchCấu tạo較 + 慢 + 的 · giác + mạn + đích nghĩa thành phần: giác + mạn + đích