較武論文 jiào wǔ lùn wén · giác võ luận văn Hán Việt: giác võ luận văn · Pinyin: jiào wǔ lùn wén Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 武 (võ) + 論 (luận) + 文 (văn)Pinyinjiào wǔ lùn wénHán Việtgiác võ luận vănCấu tạo較 + 武 + 論 + 文 · giác + võ + luận + văn nghĩa thành phần: giác + võ + luận + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 評論武藝與文章。如:「此書談天測地,較武論文,無不窮極精妙,值得一讀。」