較真兒

jiào zhēn r giác chân nhi

Hán Việt: giác chân nhi · Pinyin: jiào zhēn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 較真|较真

Cấu tạo: (giác) + (chân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 較真|较真

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 認真。如:「人家只是開開玩笑罷了,你又何必較真兒呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常认真:他办事很~。也作叫真儿。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 較真|较真[jiao4 zhen1]
  • Cihui erhua variant of 較真|较真