載入器 tái nhập khí Hán Việt: tái nhập khí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 入 (nhập) + 器 (khí)Hán Việttái nhập khíCấu tạo載 + 入 + 器 · tái + nhập + khí nghĩa thành phần: tái + nhập + khí Nghĩa EngCihui 載入器 àirùqì n. <comp.> loading device