载涂怨讟
tái đồ oán độc
Hán Việt: tái đồ oán độc · Pinyin: zài tú yuàn dú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 讟,怨恨。「載塗怨讟」猶「怨聲載道」。見「怨聲載道」條。01.明.海瑞〈革募兵疏〉:「為是小民偷逸成習,一僉為兵,載塗怨讟。驅之守戰,事有難為之者。」
Hán Việt: tái đồ oán độc · Pinyin: zài tú yuàn dú