載生魄 zài shēng pò · tái sanh phách Hán Việt: tái sanh phách · Pinyin: zài shēng pò Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 生 (sanh) + 魄 (phách)Pinyinzài shēng pòHán Việttái sanh pháchCấu tạo載 + 生 + 魄 · tái + sanh + phách nghĩa thành phần: tái + sanh + phách