載畜量 zài chù liàng · tái súc lượng Hán Việt: tái súc lượng · Pinyin: zài chù liàng Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 畜 (súc) + 量 (lượng)Pinyinzài chù liàngHán Việttái súc lượngCấu tạo載 + 畜 + 量 · tái + súc + lượng nghĩa thành phần: tái + súc + lượng