載貨證券 tái hóa chứng khoán Hán Việt: tái hóa chứng khoán Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 貨 (hóa) + 證 (chứng) + 券 (khoán)Hán Việttái hóa chứng khoánCấu tạo載 + 貨 + 證 + 券 · tái + hóa + chứng + khoán nghĩa thành phần: tái + hóa + chứng + khoán Nghĩa EngCihui 載貨證券 àihuò zhèngquàn n. bill of lading M:¹zhāng