載道怨聲

zài dào yuàn shēng tái đạo oán thanh

Hán Việt: tái đạo oán thanh · Pinyin: zài dào yuàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (đạo) + (oán) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處充滿了怨恨的聲音。形容群眾普遍怨恨、不滿。也作「怨聲滿道」。