載重線 zài zhòng xiàn · tái trọng tuyến Hán Việt: tái trọng tuyến · Pinyin: zài zhòng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 線 (tuyến)Pinyinzài zhòng xiànHán Việttái trọng tuyếnCấu tạo載 + 重 + 線 · tái + trọng + tuyến nghĩa thành phần: tái + trọng + tuyến Nghĩa EngCihui 載重線 àizhòngxiàn n. load line; load waterline M:¹tiáo