載重量

zài zhòng liàngtái trọng lượng

Hán Việt: tái trọng lượng · Pinyin: zài zhòng liàng

Tổng quan

trọng lượng chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.車輛、飛機等裝載客貨重量的最大限度,稱為「載重量」。 2.船舶滿載排水量減去空船重量而得的數,稱為「載重量」。

Cấu tạo: 載 (tái) + 重 (trọng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức chứa trọng lượng của xe cộ
  • Biên soạn loading/deadweight capacity (DWC; DWT)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.車輛、飛機等裝載客貨重量的最大限度,稱為「載重量」。 2.船舶滿載排水量減去空船重量而得的數,稱為「載重量」。

Eng

  • Cihui dead weight; weight capacity of a vehicle

Đức

  • Handedict Ladegewicht, Tragfähigkeit (Schiff)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量噸 · 重量級 · 載重 · 載重能力 · 重量 · 重量不足 · 重量單位 · 重量訓練