载量车斗

zài liáng chē dǒu tái lượng xa đẩu

Hán Việt: tái lượng xa đẩu · Pinyin: zài liáng chē dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (lượng) + (xa) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「車載斗量」。見「車載斗量」條。01.宋.李曾伯〈水龍吟.吾皇神武中興〉詞:「天眷我家仁厚。盛英才、載量車斗。中流孤艇,千鈞一髮,老夫何有!」<br><a name="斗量車載"> </a>