載電軌 tái điện quỹ Hán Việt: tái điện quỹ Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 電 (điện) + 軌 (quỹ)Hán Việttái điện quỹCấu tạo載 + 電 + 軌 · tái + điện + quỹ nghĩa thành phần: tái + điện + quỹ Nghĩa EngCihui 載電軌 àidiànguǐ n. live rail M:¹tiáo