載驅載馳 zài qū zài chí · tái khu tái trì Hán Việt: tái khu tái trì · Pinyin: zài qū zài chí Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 驅 (khu) + 載 (tái) + 馳 (trì)Pinyinzài qū zài chíHán Việttái khu tái trìCấu tạo載 + 驅 + 載 + 馳 · tái + khu + tái + trì nghĩa thành phần: tái + khu + tái + trì