載鬼一車 zài guǐ yī chē · tái quỷ nhất xa Hán Việt: tái quỷ nhất xa · Pinyin: zài guǐ yī chē Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 鬼 (quỷ) + 一 (nhất) + 車 (xa)Pinyinzài guǐ yī chēHán Việttái quỷ nhất xaCấu tạo載 + 鬼 + 一 + 車 · tái + quỷ + nhất + xa nghĩa thành phần: tái + quỷ + nhất + xa