輓歌郎 wǎn gē láng · vãn ca lang Hán Việt: vãn ca lang · Pinyin: wǎn gē láng Tổng quan Cấu tạo: 輓 (vãn) + 歌 (ca) + 郎 (lang)Pinyinwǎn gē lángHán Việtvãn ca langCấu tạo輓 + 歌 + 郎 · vãn + ca + lang nghĩa thành phần: vãn + ca + lang