挽留 vãn lưu Hán Việt: vãn lưu Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 留 (lưu)Hán Việtvãn lưuCấu tạo挽 + 留 · vãn + lưu nghĩa thành phần: vãn + lưu Từ liên quan Từ trái nghĩa撵走