辅助疗法

phụ trợ liệu pháp

Hán Việt: phụ trợ liệu pháp

Tổng quan

trị liệu phụ trợ。增強醫學治療的有效性的方法、藥物或其他手段。

Cấu tạo: (phụ) + (trợ) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trị liệu phụ trợ。增強醫學治療的有效性的方法、藥物或其他手段。