輔助裝飾 phụ trợ trang sức Hán Việt: phụ trợ trang sức Tổng quan việc làm phụ, việc làm ngoài giờ Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việtphụ trợ trang sứcCấu tạo輔 + 助 + 裝 + 飾 · phụ + trợ + trang + sức nghĩa thành phần: phụ + trợ + trang + sức Nghĩa ViệtCihui việc làm phụ, việc làm ngoài giờ