輔助鍵盤 phụ trợ kiện bàn Hán Việt: phụ trợ kiện bàn Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)Hán Việtphụ trợ kiện bànCấu tạo輔 + 助 + 鍵 + 盤 · phụ + trợ + kiện + bàn nghĩa thành phần: phụ + trợ + kiện + bàn Nghĩa EngCihui 輔助鍵盤 ǔzhù jiànpán n. <comp.> supplementary keypad M:¹zhǒng