輔導組

phụ đạo tổ

Hán Việt: phụ đạo tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (đạo) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輔導組 ǔdǎozǔ n. a group of instructors/assistants