輔導處 phụ đạo xử Hán Việt: phụ đạo xử Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 導 (đạo) + 處 (xử)Hán Việtphụ đạo xửCấu tạo輔 + 導 + 處 · phụ + đạo + xử nghĩa thành phần: phụ + đạo + xử Nghĩa EngCihui 輔導處 ǔdǎochù p.w. tutorial office