輔車脣齒 phụ xa thần xỉ Hán Việt: phụ xa thần xỉ Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 車 (xa) + 脣 (thần) + 齒 (xỉ)Hán Việtphụ xa thần xỉCấu tạo輔 + 車 + 脣 + 齒 · phụ + xa + thần + xỉ nghĩa thành phần: phụ + xa + thần + xỉ