輔車相將 fǔ chē xiāng jiāng · phụ xa tương tương Hán Việt: phụ xa tương tương · Pinyin: fǔ chē xiāng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 車 (xa) + 相 (tương) + 將 (tương)Pinyinfǔ chē xiāng jiāngHán Việtphụ xa tương tươngCấu tạo輔 + 車 + 相 + 將 · phụ + xa + tương + tương nghĩa thành phần: phụ + xa + tương + tương