輔車脣齒 fǔ chē chún chǐ · phụ xa thần xỉ Hán Việt: phụ xa thần xỉ · Pinyin: fǔ chē chún chǐ Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 車 (xa) + 脣 (thần) + 齒 (xỉ)Pinyinfǔ chē chún chǐHán Việtphụ xa thần xỉCấu tạo輔 + 車 + 脣 + 齒 · phụ + xa + thần + xỉ nghĩa thành phần: phụ + xa + thần + xỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雙方相互依存。晉.孫楚〈為石仲容與孫皓書〉:「外失輔車脣齒之援,內有毛羽零落之漸。」