輕世肆志 qīng shì sì zhì · khinh thế tứ chí Hán Việt: khinh thế tứ chí · Pinyin: qīng shì sì zhì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 世 (thế) + 肆 (tứ) + 志 (chí)Pinyinqīng shì sì zhìHán Việtkhinh thế tứ chíCấu tạo輕 + 世 + 肆 + 志 · khinh + thế + tứ + chí nghĩa thành phần: khinh + thế + tứ + chí