轻侮觉 khinh vũ giác Hán Việt: khinh vũ giác Tổng quan khinh hối giác (術語)見八覺條。☸ Cấu tạo: 轻 (khinh) + 侮 (vũ) + 觉 (giác)Hán Việtkhinh vũ giácCấu tạo轻 + 侮 + 觉 · khinh + vũ + giác nghĩa thành phần: khinh + vũ + giác Nghĩa ViệtCihui khinh hối giác (術語)見八覺條。☸