輕信地 khinh tín địa Hán Việt: khinh tín địa Tổng quan nhẹ dạ, cả tin Cấu tạo: 輕 (khinh) + 信 (tín) + 地 (địa)Hán Việtkhinh tín địaCấu tạo輕 + 信 + 地 · khinh + tín + địa nghĩa thành phần: khinh + tín + địa Nghĩa ViệtCihui nhẹ dạ, cả tin