輕口輕舌 qīng kǒu qīng shé · khinh khẩu khinh thiệt Hán Việt: khinh khẩu khinh thiệt · Pinyin: qīng kǒu qīng shé Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 口 (khẩu) + 輕 (khinh) + 舌 (thiệt)Pinyinqīng kǒu qīng shéHán Việtkhinh khẩu khinh thiệtCấu tạo輕 + 口 + 輕 + 舌 · khinh + khẩu + khinh + thiệt nghĩa thành phần: khinh + khẩu + khinh + thiệt